Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2804 | Hydro, khí hiếm và các phi kim loại khác |
| 1 | 28041000 | – Hydro |
| 1 | – Khí hiếm: | |
| 2 | 28042100 | – – Argon |
| 2 | 28042900 | – – Loại khác |
| 1 | 28043000 | – Nitơ |
| 1 | 28044000 | – Oxy |
| 1 | 28045000 | – Bo; telu |
| 1 | – Silic: | |
| 2 | 28046100 | – – Có hàm lượng silic không dưới 99,99% tính theo trọng lượng |
| 2 | 28046900 | – – Loại khác |
| 1 | 28047000 | – Phospho |
| 1 | 28048000 | – Arsen |
| 1 | 28049000 | – Selen |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
