Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2805 | Kim loại kiềm hoặc kim loại kiềm thổ; kim loại đất hiếm, scandi và ytri, đã hoặc chưa pha trộn hoặc tạo hợp kim với nhau; thủy ngân |
| 1 | – Kim loại kiềm hoặc kim loại kiềm thổ: | |
| 2 | 28051100 | – – Natri |
| 2 | 28051200 | – – Canxi |
| 2 | 28051900 | – – Loại khác |
| 1 | 28053000 | – Kim loại đất hiếm, scandi và ytri đã hoặc chưa pha trộn hoặc tạo hợp kim với nhau |
| 1 | 28054000 | – Thủy ngân |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
