Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2806 | Hydro clorua (axit hydrocloric); axit clorosulphuric |
| 1 | 28061000 | – Hydro clorua (axit hydrocloric) |
| 1 | 28062000 | – Axit clorosulphuric |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2806 | Hydro clorua (axit hydrocloric); axit clorosulphuric |
| 1 | 28061000 | – Hydro clorua (axit hydrocloric) |
| 1 | 28062000 | – Axit clorosulphuric |