Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2809 | Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 28091000 | – Diphospho pentaoxit |
| 1 | 280920 | – Axit phosphoric và axit polyphosphoric: |
| 2 | – – Loại dùng cho thực phẩm: | |
| 3 | 28092031 | – – – Axit hypophosphoric (SEN) |
| 3 | 28092032 | – – – Axit phosphoric (SEN) |
| 3 | 28092039 | – – – Loại khác (SEN) |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 28092091 | – – – Axit hypophosphoric |
| 3 | 28092092 | – – – Axit phosphoric |
| 3 | 28092099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
