Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2812 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại |
| 1 | – Clorua và oxit clorua: | |
| 2 | 28121100 | – – Carbonyl diclorua (phosgene) |
| 2 | 28121200 | – – Phospho oxyclorua |
| 2 | 28121300 | – – Phospho triclorua |
| 2 | 28121400 | – – Phospho pentaclorua |
| 2 | 28121500 | – – Lưu huỳnh monoclorua |
| 2 | 28121600 | – – Lưu huỳnh diclorua |
| 2 | 28121700 | – -Thionyl clorua |
| 2 | 28121900 | – – Loại khác |
| 1 | 28129000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
