Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2813 | Sulphua của phi kim loại; phospho trisulphua thương phẩm |
| 1 | 28131000 | – Carbon disulphua |
| 1 | 28139000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2813 | Sulphua của phi kim loại; phospho trisulphua thương phẩm |
| 1 | 28131000 | – Carbon disulphua |
| 1 | 28139000 | – Loại khác |