Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2814 | Amoniac, dạng khan hoặc dạng dung dịch nước |
| 1 | 28141000 | – Dạng khan |
| 1 | 28142000 | – Dạng dung dịch nước |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2814 | Amoniac, dạng khan hoặc dạng dung dịch nước |
| 1 | 28141000 | – Dạng khan |
| 1 | 28142000 | – Dạng dung dịch nước |