Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2815 | Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit |
| 1 | – Natri hydroxit (xút ăn da): | |
| 2 | 28151100 | – – Dạng rắn |
| 2 | 28151200 | – – Dạng dung dịch nước (soda kiềm hoặc soda lỏng) |
| 1 | 28152000 | – Kali hydroxit (potash ăn da) |
| 1 | 28153000 | – Natri hoặc kali peroxit |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
