Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2818 | Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; oxit nhôm; hydroxit nhôm |
| 1 | 28181000 | – Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 28182000 | – Oxit nhôm, trừ corundum nhân tạo |
| 1 | 28183000 | – Nhôm hydroxit |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
