Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2824 | Chì oxit; chì đỏ và chì da cam |
| 1 | 28241000 | – Chì monoxit (litharge, maxicot) |
| 1 | 28249000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2824 | Chì oxit; chì đỏ và chì da cam |
| 1 | 28241000 | – Chì monoxit (litharge, maxicot) |
| 1 | 28249000 | – Loại khác |