Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2825 | Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúng; các loại bazơ vô cơ khác; các oxit, hydroxit và peroxit kim loại khác |
| 1 | 28251000 | – Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúng |
| 1 | 28252000 | – Hydroxit và oxit liti |
| 1 | 28253000 | – Hydroxit và oxit vanađi |
| 1 | 28254000 | – Hydroxit và oxit niken |
| 1 | 28255000 | – Hydroxit và oxit đồng |
| 1 | 28256000 | – Germani oxit và zircon dioxit |
| 1 | 28257000 | – Hydroxit và oxit molipđen |
| 1 | 28258000 | – Antimon oxit |
| 1 | 28259000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
