Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2826 | Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác |
| 1 | – Florua: | |
| 2 | 28261200 | – – Của nhôm |
| 2 | 28261900 | – – Loại khác |
| 1 | 28263000 | – Natri hexafloroaluminat (cryolit tổng hợp) |
| 1 | 28269000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
