Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2828 | Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit |
| 1 | 28281000 | – Canxi hypoclorit thương phẩm và canxi hypoclorit khác |
| 1 | 282890 | – Loại khác: |
| 2 | 28289010 | – – Natri hypoclorit |
| 2 | 28289090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
