Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2830 | Sulphua; polysulphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 28301000 | – Natri sulphua |
| 1 | 283090 | – Loại khác: |
| 2 | 28309010 | – – Sulphua cađimi hoặc sulphua kẽm |
| 2 | 28309090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
