Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2832 | Sulphit; thiosulphat |
| 1 | 28321000 | – Natri sulphit |
| 1 | 28322000 | – Sulphit khác |
| 1 | 28323000 | – Thiosulphat |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2832 | Sulphit; thiosulphat |
| 1 | 28321000 | – Natri sulphit |
| 1 | 28322000 | – Sulphit khác |
| 1 | 28323000 | – Thiosulphat |