2833: Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat)

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
02833Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat)
1– Natri sulphat:
228331100– – Dinatri sulphat
228331900– – Loại khác
1– Sulphat loại khác:
228332100– – Của magiê
2283322– – Của nhôm:
328332210– – – Loại thương phẩm (SEN)
328332290– – – Loại khác
228332400– – Của niken
228332500– – Của đồng
228332700– – Của bari
2283329– – Loại khác:
328332920– – – Chì sulphat tribasic
328332930– – – Của crôm
328332940– – – Của kẽm
328332990– – – Loại khác
128333000– Phèn
128334000– Peroxosulphat (persulphat)

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang