2834: Nitrit; nitrat

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
02834Nitrit; nitrat
128341000– Nitrit
1– Nitrat:
228342100– – Của kali
2283429– – Loại khác:
328342910– – – Của bismut
328342990– – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang