| 0 | 2836 | Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat |
| 1 | 28362000 | – Dinatri carbonat |
| 1 | 28363000 | – Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
| 1 | 28364000 | – Kali carbonat |
| 1 | 283650 | – Canxi carbonat: |
| 2 | 28365010 | – – Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN) |
| 2 | 28365090 | – – Loại khác |
| 1 | 28366000 | – Bari carbonat |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 28369100 | – – Liti carbonat |
| 2 | 28369200 | – – Stronti carbonat |
| 2 | 283699 | – – Loại khác: |
| 3 | 28369910 | – – – Amoni carbonat thương phẩm |
| 3 | 28369920 | – – – Chì carbonat |
| 3 | 28369990 | – – – Loại khác |