Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2837 | Xyanua, xyanua oxit và xyanua phức |
| 1 | – Xyanua và xyanua oxit: | |
| 2 | 28371100 | – – Của natri |
| 2 | 28371900 | – – Loại khác |
| 1 | 28372000 | – Xyanua phức |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2837 | Xyanua, xyanua oxit và xyanua phức |
| 1 | – Xyanua và xyanua oxit: | |
| 2 | 28371100 | – – Của natri |
| 2 | 28371900 | – – Loại khác |
| 1 | 28372000 | – Xyanua phức |