Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2839 | Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm |
| 1 | – Của natri: | |
| 2 | 28391100 | – – Natri metasilicat |
| 2 | 283919 | – – Loại khác: |
| 3 | 28391920 | – – – Natri orthosilicat; natri pyrosilicat |
| 3 | 28391990 | – – – Loại khác |
| 1 | 28399000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
