Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2840 | Borat; peroxoborat (perborat) |
| 1 | – Dinatri tetraborat (borat tinh chế – hàn the): | |
| 2 | 28401100 | – – Dạng khan |
| 2 | 28401900 | – – Loại khác |
| 1 | 28402000 | – Borat khác |
| 1 | 28403000 | – Peroxoborat (perborat) |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
