Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2841 | Muối của axit oxometalic hoặc axit peroxometalic |
| 1 | 28413000 | – Natri dicromat |
| 1 | 28415000 | – Cromat và dicromat khác; peroxocromat |
| 1 | – Manganit, manganat và permanganat: | |
| 2 | 28416100 | – – Kali permanganat |
| 2 | 28416900 | – – Loại khác |
| 1 | 28417000 | – Molipdat |
| 1 | 28418000 | – Vonframat |
| 1 | 28419000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
