Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2842 | Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit (kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học), trừ các chất azit |
| 1 | 28421000 | – Silicat kép hoặc phức, kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 284290 | – Loại khác: |
| 2 | 28429010 | – – Natri arsenit |
| 2 | 28429020 | – – Muối của đồng hoặc crom |
| 2 | 28429030 | – – Fulminat, xyanat và thioxyanat khác |
| 2 | 28429090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
