Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2843 | Kim loại quý dạng keo; hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ của kim loại quý, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; hỗn hống của kim loại quý |
| 1 | 28431000 | – Kim loại quý dạng keo |
| 1 | – Hợp chất bạc: | |
| 2 | 28432100 | – – Nitrat bạc |
| 2 | 28432900 | – – Loại khác |
| 1 | 28433000 | – Hợp chất vàng |
| 1 | 28439000 | – Hợp chất khác; hỗn hống |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
