Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2845 | Chất đồng vị trừ các đồng vị thuộc nhóm 28.44; các hợp chất, vô cơ hoặc hữu cơ, của các đồng vị này, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 28451000 | – Nước nặng (deuterium oxide) |
| 1 | 28452000 | – Bo được làm giàu bo-10 và các hợp chất của nó |
| 1 | 28453000 | – Liti được làm giàu liti-6 và các hợp chất của nó |
| 1 | 28454000 | – Heli-3 |
| 1 | 28459000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
