Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2847 | Hydro peroxit, đã hoặc chưa làm rắn bằng ure. |
| 1 | 28470010 | – Dạng lỏng |
| 1 | 28470090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2847 | Hydro peroxit, đã hoặc chưa làm rắn bằng ure. |
| 1 | 28470010 | – Dạng lỏng |
| 1 | 28470090 | – Loại khác |