Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2849 | Carbua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 28491000 | – Của canxi |
| 1 | 28492000 | – Của silic |
| 1 | 28499000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2849 | Carbua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 28491000 | – Của canxi |
| 1 | 28492000 | – Của silic |
| 1 | 28499000 | – Loại khác |