Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2853 | Phosphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học, trừ phosphua sắt; các hợp chất vô cơ khác (bao gồm nước cất hoặc nước khử độ dẫn hoặc các loại nước tinh khiết tương tự); khí hóa lỏng (đã hoặc chưa loại bỏ khí hiếm); khí nén; hỗn hống, trừ hỗn hống của kim loại quý |
| 1 | 28531000 | – Cyanogen chloride (chlorcyan) |
| 1 | 285390 | – Loại khác: |
| 2 | 28539010 | – – Nước khử khoáng |
| 2 | 28539090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
