Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2901 | Hydrocarbon mạch hở |
| 1 | 29011000 | – No |
| 1 | – Chưa no: | |
| 2 | 29012100 | – – Etylen |
| 2 | 29012200 | – – Propen (propylen) |
| 2 | 29012300 | – – Buten (butylen) và các đồng phân của nó |
| 2 | 29012400 | – – 1,3 – butadien và isopren |
| 2 | 290129 | – – Loại khác: |
| 3 | 29012910 | – – – Axetylen |
| 3 | 29012920 | – – – Hexen và các đồng phân của nó |
| 3 | 29012990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
