Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2923 | Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
| 1 | 29231000 | – Cholin và muối của nó |
| 1 | 292320 | – Lecithins và các phosphoaminolipid khác: |
| 2 | – – Lecithins: | |
| 3 | 29232011 | – – – Từ thực vật |
| 3 | 29232019 | – – – Loại khác |
| 2 | 29232090 | – – Loại khác |
| 1 | 29233000 | – Tetraethylammonium perfluorooctane sulphonate |
| 1 | 29234000 | – Didecyldimethylammonium perfluorooctane sulphonate |
| 1 | 29239000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
