Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2925 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin |
| 1 | – Imit và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |
| 2 | 29251100 | – – Saccharin và muối của nó |
| 2 | 29251200 | – – Glutethimide (INN) |
| 2 | 29251900 | – – Loại khác |
| 1 | – Imin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |
| 2 | 29252100 | – – Chlordimeform (ISO) |
| 2 | 29252900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
