Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2926 | Hợp chất chức nitril |
| 1 | 29261000 | – Acrylonitril |
| 1 | 29262000 | – 1-Cyanoguanidine (dicyandiamide) |
| 1 | 29263000 | – Fenproporex (INN) và muối của nó; methadone (INN) intermediate (4-cyano-2-dimethylamino-4, 4-diphenylbutane) |
| 1 | 29264000 | – alpha-Phenylacetoacetonitrile |
| 1 | 29269000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
