Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2927 | Hợp chất diazo-, azo- hoặc azoxy |
| 1 | 29270010 | – Azodicarbonamide |
| 1 | 29270090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2927 | Hợp chất diazo-, azo- hoặc azoxy |
| 1 | 29270010 | – Azodicarbonamide |
| 1 | 29270090 | – Loại khác |