Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2929 | Hợp chất chức nitơ khác |
| 1 | 292910 | – Isocyanates: |
| 2 | 29291010 | – – Diphenylmetan diisoxyanat (MDI) |
| 2 | 29291020 | – – Toluen diisoxyanat |
| 2 | 29291090 | – – Loại khác |
| 1 | 292990 | – Loại khác: |
| 2 | 29299010 | – – Natri xyclamat |
| 2 | 29299020 | – – Các xyclamat khác |
| 2 | 29299090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
