Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2930 | Hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ |
| 1 | 29301000 | – 2-(N,N-Dimethylamino) ethanethiol |
| 1 | 29302000 | – Thiocarbamates và dithiocarbamates |
| 1 | 29303000 | – Thiuram mono-, di- hoặc tetrasulphua |
| 1 | 29304000 | – Methionin |
| 1 | 29306000 | – 2-(N,N-Diethylamino)ethanethiol |
| 1 | 29307000 | – Bis(2-hydroxyethyl)sulfide (thiodiglycol (INN)) |
| 1 | 29308000 | – Aldicarb (ISO), captafol (ISO) và methamidophos (ISO) |
| 1 | 293090 | – Loại khác: |
| 2 | 29309010 | – – Dithiocarbonates |
| 2 | 29309090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
