Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2938 | Glycosit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng |
| 1 | 29381000 | – Rutosit (rutin) và các dẫn xuất của nó |
| 1 | 29389000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
