30049089

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ
– Loại khác:
– – Các thuốc khác điều trị ung thư, HIV
AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác:
– – – Loại khác (SEN) (HS: 30049089)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Thuốc độc, nguyên liệu độc làm thuốc (09/2024/TT-BYT)-PL1/Thuốc, dược chất cấm sử dụng (09/2024/TT-BYT)-PL5/Thuốc chỉ chứa 1 TP dược chất (09/2024/TT-BYT)-PL8/Thuốc dạng phối hợp (09/2024/TT-BYT)-PL9
Chính sách thuế
NK TT 5
NK ưu đãi 0
VAT 5
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang