– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền (HS: 30049095)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Thuốc chỉ chứa 1 TP dược chất (09/2024/TT-BYT)-PL8; Hóa chất, chế phẩm sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TA thủy sản, SP XLMT nuôi trồng (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.17)
Chính sách thuế
| NK TT | 7.5 |
| NK ưu đãi | 5 |
| VAT | 5 |
| Giảm VAT | |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 5 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 0 |
| VNCU | |
| EVFTA | 1,2 |
| UKVFTA | 1,2 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 4 |
| RCEPT-A | 3 |
| RCEPT-B | 3 |
| RCEPT-C | 3 |
| RCEPT-D | 3,2 |
| RCEPT-E | 3 |
| RCEPT-F | 3 |
