30069290

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này
– Loại khác:
– – Phế thải dược phẩm:
– – – Loại khác (HS: 30069290)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 21
NK ưu đãi 14
VAT 5
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA *
ATIGA *
AJCEP *
VJEPA *
AKFTA *
AANZFTA *
AIFTA *
VKFTA 14
VCFTA *
VN-EAEU *
CPTPP 4; M: 5,4
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 6,3
UKVFTA 6,3
VN-LAO
VIFTA 11.2
RCEPT-A *
RCEPT-B *
RCEPT-C *
RCEPT-D *
RCEPT-E *
RCEPT-F *
error: Content is protected !!
Lên đầu trang