31021000

Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ
– Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước (HS: 31021000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT)-PL7/Dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT)-PL7; SP TACN thương mại được công bố trên Cổng TTĐT của BNNPTNT (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.14)/Phân bón (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.19); HH NK phải KTCN STQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL3); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 9
NK ưu đãi 6
VAT 5
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 5
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 5
ATIGA 0
AJCEP *
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 4.3
RCEPT-A 2,2
RCEPT-B 2,2
RCEPT-C 3
RCEPT-D 2,3
RCEPT-E 2,2
RCEPT-F 2,2
error: Content is protected !!
Lên đầu trang