31031990

Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân)
– Supephosphat:
– – Loại khác:
– – – Loại khác (HS: 31031990)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Phân bón (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.19); HH NK phải KTCN STQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL3); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 9
NK ưu đãi 6
VAT 5
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 5
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 5
ATIGA 0
AJCEP *
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 1,5
UKVFTA 1,5
VN-LAO
VIFTA 4.8
RCEPT-A 6
RCEPT-B 6
RCEPT-C 6
RCEPT-D *
RCEPT-E *
RCEPT-F 6
error: Content is protected !!
Lên đầu trang