Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3104 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali |
| 1 | 31042000 | – Kali clorua |
| 1 | 31043000 | – Kali sulphat |
| 1 | 31049000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3104 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali |
| 1 | 31042000 | – Kali clorua |
| 1 | 31043000 | – Kali sulphat |
| 1 | 31049000 | – Loại khác |