| 0 | 3207 | Thuốc màu đã pha chế, các chất cản quang đã pha chế và các loại màu đã pha chế, các chất men kính và men sứ, men sành (slips), các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự, loại dùng trong công nghiệp gốm sứ, tráng men hoặc thủy tinh; frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy |
| 1 | 32071000 | – Thuốc màu đã pha chế, chất cản quang đã pha chế, các loại màu đã pha chế và các chế phẩm tương tự |
| 1 | 320720 | – Men kính và men sứ, men sành (slips) và các chế phẩm tương tự: |
| 2 | 32072010 | – – Frit men (phối liệu men) (SEN) |
| 2 | 32072090 | – – Loại khác |
| 1 | 32073000 | – Các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự |
| 1 | 32074000 | – Frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy |