Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3209 | Sơn và vecni (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước |
| 1 | 320910 | – Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: |
| 2 | 32091010 | – – Vecni (kể cả dầu bóng) |
| 2 | 32091040 | – – Sơn cho da thuộc (SEN) |
| 2 | 32091050 | – – Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) |
| 2 | 32091090 | – – Loại khác |
| 1 | 32099000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
