Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3210 | Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da |
| 1 | 32100010 | – Vecni (kể cả dầu bóng) |
| 1 | 32100020 | – Màu keo |
| 1 | 32100030 | – Thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 32100091 | – – Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) |
| 2 | 32100099 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
