| 0 | 3212 | Thuốc màu (pigments) (kể cả bột và vẩy kim loại) được phân tán trong môi trường không có nước, ở dạng lỏng hoặc dạng nhão, dùng để sản xuất sơn (kể cả men tráng); lá phôi dập; thuốc nhuộm và các chất màu khác đã làm thành dạng nhất định hoặc đã đóng gói để bán lẻ |
| 1 | 32121000 | – Lá phôi dập |
| 1 | 321290 | – Loại khác: |
| 2 | | – – Thuốc màu (kể cả bột và vẩy kim loại) được phân tán trong môi trường không có nước, dạng lỏng hoặc dạng nhão, dùng để sản xuất sơn (kể cả men tráng): |
| 3 | 32129011 | – – – Bột nhão nhôm |
| 3 | 32129013 | – – – Loại chì trắng phân tán trong dầu |
| 3 | 32129014 | – – – Loại khác, để sản xuất sơn cho da thuộc |
| 3 | 32129019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Thuốc nhuộm và chất màu khác đã làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ: |
| 3 | 32129021 | – – – Loại sử dụng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống |
| 3 | 32129022 | – – – Thuốc nhuộm khác |
| 3 | 32129029 | – – – Loại khác |