| 0 | 3304 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân |
| 1 | 33041000 | – Chế phẩm trang điểm môi |
| 1 | 33042000 | – Chế phẩm trang điểm mắt |
| 1 | 33043000 | – Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 33049100 | – – Phấn, đã hoặc chưa nén |
| 2 | 330499 | – – Loại khác: |
| 3 | 33049920 | – – – Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá |
| 3 | 33049930 | – – – Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác |
| 3 | 33049990 | – – – Loại khác |