– Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân (HS: 33043000)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Mỹ phẩm (09/2024/TT-BYT)-PL14/Mỹ phẩm (09/2024/TT-BYT)-PL14
Chính sách thuế
| NK TT | 33 |
| NK ưu đãi | 22 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1) |
| Chi tiết giảm VAT | Chế phẩm chăm sóc móng tay, móng chân không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-ID) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 5 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 5 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 22 |
| VNCU | 0 |
| EVFTA | 5,5 |
| UKVFTA | 5,5 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 13.2 |
| RCEPT-A | 13,2 |
| RCEPT-B | 13,2 |
| RCEPT-C | 13,2 |
| RCEPT-D | 14 |
| RCEPT-E | 13,2 |
| RCEPT-F | 13,2 |
