Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3305 | Chế phẩm dùng cho tóc |
| 1 | 330510 | – Dầu gội đầu: |
| 2 | 33051010 | – – Có tính chất chống nấm |
| 2 | 33051090 | – – Loại khác |
| 1 | 33052000 | – Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc |
| 1 | 33053000 | – Keo xịt tóc (hair lacquers) |
| 1 | 33059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
