Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3306 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ |
| 1 | 330610 | – Sản phẩm đánh răng: |
| 2 | 33061010 | – – Bột và bột nhão dùng ngừa bệnh cho răng (SEN) |
| 2 | 33061090 | – – Loại khác |
| 1 | 33062000 | – Chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss) |
| 1 | 33069000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
